Cập nhật bảng báo giá thi công mái tôn xốp trọn gói mới nhất năm 2025. Tư vấn loại tôn xốp cách nhiệt, bảng giá vật tư & nhân công chi tiết. Cam kết chuẩn kỹ thuật, bền đẹp, chống nóng vượt trội.
1. Giới thiệu về mái tôn xốp cách nhiệt
Mái tôn xốp, còn được gọi là tôn cách nhiệt PU, tôn xốp 3 lớp là loại tôn có cấu tạo gồm 3 lớp:
- Lớp tôn mặt trên: Tôn lạnh màu, có độ bền cao, chống oxy hóa.
- Lớp giữa: Xốp PU hoặc EPS giúp cách nhiệt – cách âm.
- Lớp lót dưới: Lớp bạc hoặc giấy nhôm tăng tính thẩm mỹ và cách nhiệt.
Đây là dòng sản phẩm cực kỳ phù hợp với nhà ở, xưởng sản xuất, quán cafe, mái che sân thượng… nhờ khả năng giảm nhiệt đến 90%, chống ồn đến 70%.

2. Lợi ích khi thi công mái tôn xốp
| Ưu điểm chính | Lợi ích mang lại |
|---|---|
| Cách nhiệt – cách âm vượt trội | Giảm 3–8°C so với tôn thường |
| Tiết kiệm chi phí điều hòa | Giảm điện năng 20–30% |
| Nhẹ, dễ thi công, ít công bảo trì | Lý tưởng cho mọi loại công trình |
| Chống thấm – chống cháy tốt | An toàn – bền vững |
| Đa dạng màu sắc – độ dày | Dễ phối với kiến trúc hiện đại |
| Thời gian sử dụng > 20 năm | Hiệu quả lâu dài |
3. Khi nào nên sử dụng tôn xốp PU thay vì tôn thường?
Bạn nên cân nhắc chọn tôn xốp PU hoặc EPS nếu công trình của bạn:
- Nằm ở khu vực có nắng nóng quanh năm
- Gần đường lớn, khu công nghiệp, cần cách âm
- Là nhà dân, biệt thự, quán cafe cần thẩm mỹ cao & chống nóng tốt
- Có ngân sách đầu tư dài hạn, cần tuổi thọ cao
- Muốn tiết kiệm chi phí điều hòa, điện năng

4. Báo giá thi công mái tôn xốp trọn gói năm 2025
🔹 4.1 Báo giá theo loại mái tôn xốp
| Loại tôn xốp | Độ dày | Đơn giá trọn gói (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tôn xốp PU 3 lớp bạc | 16 – 18mm | 450.000 – 580.000 | Dùng cho nhà dân |
| Tôn xốp PU 3 lớp mặt dưới giấy nhôm | 20mm | 490.000 – 600.000 | Thẩm mỹ cao |
| Tôn xốp EPS cách nhiệt | 18 – 20mm | 420.000 – 550.000 | Giá rẻ hơn PU |
| Tôn PU kết hợp xà gồ chống nóng | 16 – 20mm | 550.000 – 700.000 | Gói cao cấp, bền 20 năm |
✅ Giá đã bao gồm: tôn chính hãng (Hoa Sen, Đông Á, BlueScope…), xà gồ sắt hộp, keo chống dột, nhân công thi công, bắn vít inox, vận chuyển trong nội thành TP.HCM.

🔹 4.2 Báo giá phụ kiện đi kèm
| Hạng mục | Đơn giá (VNĐ/m dài) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máng xối inox 201 | 200.000 – 300.000 | Hứng nước mưa, độ bền cao |
| Máng xối tôn | 100.000 – 150.000 | Phù hợp mái tôn phụ |
| Ống thoát nước nhựa PVC phi 90 | 35.000 – 60.000 | Nhựa Bình Minh |
| Keo chống dột | 20.000 – 25.000/điểm | Dán khe nối, máng xối |
| Foam PU xịt tăng cách âm | 50.000 – 70.000/m | Gia tăng hiệu quả cách nhiệt |
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá
| Yếu tố | Ảnh hưởng chi phí |
|---|---|
| Diện tích mái | Mái < 30m² giá cao hơn tính theo m² |
| Loại tôn & thương hiệu | PU cao cấp > EPS thông thường |
| Độ cao và địa hình công trình | Tăng chi phí thi công và vận chuyển |
| Cấu trúc khung xà gồ | Khung thép mạ kẽm sẽ có giá cao hơn |
| Nhu cầu thẩm mỹ – màu sắc | Màu đặc biệt có thể tính thêm |
| Gắn máng xối – ống thoát nước | Làm thêm tăng tổng chi phí |

6. Quy trình thi công mái tôn xốp chuẩn kỹ thuật
Bước 1: Khảo sát thực tế
- Kiểm tra kích thước, hướng nắng, thoát nước
- Tư vấn loại tôn xốp phù hợp
- Báo giá sơ bộ tại chỗ
Bước 2: Gửi báo giá chi tiết
- Giá vật tư theo từng hạng mục
- Nhân công, phụ kiện kèm theo
- Cam kết không phát sinh chi phí
Bước 3: Gia công & vận chuyển vật tư
- Cắt tôn đúng kích thước
- Xà gồ hàn sẵn tại xưởng
- Vận chuyển đến công trình
Bước 4: Thi công lợp mái tôn xốp
- Lắp đặt xà gồ, định hình khung
- Lợp tôn đúng chiều, đúng kỹ thuật
- Bắn vít inox, keo chống dột, lắp máng xối
Bước 5: Nghiệm thu – Bảo hành
- Kiểm tra hoàn thiện chống dột – thẩm mỹ
- Bàn giao công trình sạch sẽ
- Bảo hành từ 2–10 năm tùy loại tôn

7. So sánh tôn xốp PU và tôn thường
| Tiêu chí | Tôn thường (1 lớp) | Tôn xốp PU (3 lớp) |
|---|---|---|
| Cách nhiệt | Yếu | Rất tốt (giảm 5–8°C) |
| Cách âm | Gần như không có | Tốt (giảm 60–70% tiếng ồn) |
| Thẩm mỹ | Trung bình | Cao (lớp bạc đẹp) |
| Tuổi thọ | 10–15 năm | 15–25 năm |
| Giá thành | Thấp | Cao hơn 30–40% |
| Tính ứng dụng | Phổ thông | Nhà dân, biệt thự, xưởng |
8. Đơn vị thi công mái tôn xốp uy tín tại TP.HCM

Làm Mái Tôn Sài Gòn 24H – Đơn vị chuyên thi công mái tôn xốp trọn gói hàng đầu tại TP.HCM:
- 🛠 10+ năm thi công thực tế, hàng ngàn công trình đã hoàn thành
- 📦 Sử dụng tôn chính hãng từ Hoa Sen, Đông Á, BlueScope
- 🧰 Đội ngũ thợ lành nghề, có đầy đủ bảo hộ
- 📝 Báo giá rõ ràng, không phát sinh
- 🛡 Bảo hành từ 2–10 năm
📍 Địa chỉ: 29 Đoàn Thị Điểm, P.1, Q. Phú Nhuận, TP.HCM
📞 Hotline/Zalo: 0961 894 472
🌐 Website: www.lammaiton.com
✉️ Email: saigon@xaydungsaigon24h.com
9. Câu hỏi thường gặp về mái tôn xốp
❓ Tôn xốp PU có thực sự chống nóng hiệu quả?
✅ Có. Lớp PU dày giúp ngăn bức xạ nhiệt, giảm nhiệt độ bên trong từ 5–8 độ C.
❓ Nên chọn PU hay EPS?
✅ PU cho hiệu quả cách nhiệt – cách âm tốt hơn, nhưng giá cao hơn EPS 10–15%.
❓ Diện tích nhỏ có nhận thi công không?
✅ Có. Chúng tôi nhận thi công từ mái hiên nhỏ 10m² đến công trình lớn 1000m².
❓ Bảo hành bao lâu?
✅ 5 năm cho lớp PU – 10 năm cho mái tôn (tùy thương hiệu và điều kiện sử dụng).
10. Kết luận
Việc đầu tư vào mái tôn xốp PU cách nhiệt là giải pháp thông minh và tiết kiệm lâu dài. Không chỉ đảm bảo chống nóng – chống ồn, mái tôn xốp còn có tuổi thọ cao và tính thẩm mỹ hiện đại, phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững ngày nay.
📲 Gọi ngay 0961 894 472 để nhận báo giá thi công mái tôn xốp chi tiết – khảo sát miễn phí – cam kết rõ ràng – thi công chuyên nghiệp!
thi công mái tôn xốp, báo giá tôn xốp, lợp mái tôn xốp, tôn cách nhiệt 3 lớp, mái tôn chống nóng, giá thi công mái tôn 2025, dịch vụ làm mái tôn, mái tôn PU, tôn xốp PU, thi công mái tôn tphcm

